Từ vựng

異例 (いれい, irei) nghĩa là gì?

異例 (いれい, irei) trong tiếng Nhật nghĩa là ngoại lệ, hiếm có, chưa từng có tiền lệ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいれい
Romajiirei
Từ loạitính từ の, tính từ -na, danh từ
いれい
irei

ngoại lệ, hiếm có, chưa từng có tiền lệ

  1. 1tính từ の · tính từ -na · danh từ ngoại lệ, hiếm có, chưa từng có tiền lệexceptional; unusual; extraordinary

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.