Từ vựng

畏まりました (かしこまりました, kashikomarimashita) nghĩa là gì?

畏まりました (かしこまりました, kashikomarimashita) trong tiếng Nhật nghĩa là (lịch sự, cụm từ) vâng ạ, tôi đã rõ, xin sẵn lòng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかしこまりました
Romajikashikomarimashita
Từ loạicụm từ
かしこまりました
kashikomarimashita

(lịch sự, cụm từ) vâng ạ, tôi đã rõ, xin sẵn lòng

  1. 1cụm từ (lịch sự, cụm từ) vâng ạ, tôi đã rõ, xin sẵn lòngcertainly!; very well; with pleasure

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.