Từ vựng

瓦礫 (がれき, gareki) nghĩa là gì?

瓦礫 (がれき, gareki) trong tiếng Nhật nghĩa là gạch ngói đổ nát, đống đổ nát; thứ vô giá trị, đồ bỏ đi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcがれき
Romajigareki
Từ loạidanh từ
がれき
gareki

gạch ngói đổ nát, đống đổ nát; thứ vô giá trị, đồ bỏ đi

  1. 1danh từ gạch ngói đổ nát, đống đổ nátrubble; debris; wreckage
  2. 2danh từ thứ vô giá trị, đồ bỏ đitrash; rubbish

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.