Từ vựng
瓦礫 (がれき, gareki) nghĩa là gì?
瓦礫 (がれき, gareki) trong tiếng Nhật nghĩa là gạch ngói đổ nát, đống đổ nát; thứ vô giá trị, đồ bỏ đi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | がれき |
|---|
| Romaji | gareki |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
瓦礫がれき
gareki
gạch ngói đổ nát, đống đổ nát; thứ vô giá trị, đồ bỏ đi
- 1danh từ gạch ngói đổ nát, đống đổ nátrubble; debris; wreckage
- 2danh từ thứ vô giá trị, đồ bỏ đitrash; rubbish