Từ vựng

琴 (こと, koto) nghĩa là gì?

琴 (こと, koto) trong tiếng Nhật nghĩa là đàn koto.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこと
Romajikoto
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
こと
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoto

đàn koto

  1. 1danh từ đàn koto, đàn tranh Nhật Bản 13 dâykoto (13-stringed Japanese zither)
  2. 2danh từ (cổ) nhạc cụ dây nói chungstringed instrument
  3. 3danh từ đàn tranh Trung Hoa (guzheng)zheng (Chinese zither); guzheng

Câu ví dụ

  • Bà tôi chơi đàn koto rất giỏi.

  • Vào dịp Tết tôi đã nghe tiếng đàn koto.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.