Từ vựng
琥珀 (こはく, kohaku) nghĩa là gì?
琥珀 (こはく, kohaku) trong tiếng Nhật nghĩa là hổ phách.
| Cách đọc | こはく |
|---|---|
| Romaji | kohaku |
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
琥珀こはく
kohaku
hổ phách
- 1danh từ · tính từ の hổ pháchamber
Từ vựng
琥珀 (こはく, kohaku) trong tiếng Nhật nghĩa là hổ phách.
| Cách đọc | こはく |
|---|---|
| Romaji | kohaku |
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
hổ phách