Từ vựng
獲得 (かくとく, kakutoku) nghĩa là gì?
獲得 (かくとく, kakutoku) trong tiếng Nhật nghĩa là giành được, thu được.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かくとく |
|---|
| Romaji | kakutoku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkakutoku
giành được, thu được
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ giành được, đạt được, thu đượcacquisition; possession
Câu ví dụ
彼は金メダルを獲得した。
Anh ấy đã giành được huy chương vàng.
新しい顧客を獲得するのは難しい。
Việc giành được khách hàng mới rất khó khăn.