Từ vựng

獲得 (かくとく, kakutoku) nghĩa là gì?

獲得 (かくとく, kakutoku) trong tiếng Nhật nghĩa là giành được, thu được.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかくとく
Romajikakutoku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
かくとく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkakutoku

giành được, thu được

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ giành được, đạt được, thu đượcacquisition; possession

Câu ví dụ

  • Anh ấy đã giành được huy chương vàng.

  • Việc giành được khách hàng mới rất khó khăn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.