Từ vựng

猟 (りょう, ryou) nghĩa là gì?

猟 (りょう, ryou) trong tiếng Nhật nghĩa là hoạt động đi săn thú rừng; thú săn được, chiến lợi phẩm đi săn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりょう
Romajiryou
Từ loạidanh từ
りょう
ryou

hoạt động đi săn thú rừng; thú săn được, chiến lợi phẩm đi săn

  1. 1danh từ hoạt động đi săn thú rừnghunting; shooting
  2. 2danh từ thú săn được, chiến lợi phẩm đi săngame; quarry

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.