Từ vựng
狼 (おおかみ, ookami) nghĩa là gì?
狼 (おおかみ, ookami) trong tiếng Nhật nghĩa là chó sói; sói đội lốt cừu, gã sở khanh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | おおかみ |
|---|
| Romaji | ookami |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
狼おおかみ
ookami
chó sói; sói đội lốt cừu, gã sở khanh
- 1danh từ chó sóiwolf (Canis lupus)
- 2danh từ sói đội lốt cừu, gã sở khanh, kẻ háo sắcwolf in sheep's clothing; womanizer