Từ vựng

狐 (きつね, kitsune) nghĩa là gì?

狐 (きつね, kitsune) trong tiếng Nhật nghĩa là con cáo, hồ ly; kẻ ranh mãnh, người xảo quyệt như cáo; mì udon hoặc soba ăn kèm đậu phụ chiên; (viết tắt) màu vàng nâu, màu nâu vàng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきつね
Romajikitsune
Từ loạidanh từ
きつね
kitsune

con cáo, hồ ly; kẻ ranh mãnh, người xảo quyệt như cáo; mì udon hoặc soba ăn kèm đậu phụ chiên; (viết tắt) màu vàng nâu, màu nâu vàng

  1. 1danh từ con cáo, hồ lyfox (esp. the red fox, Vulpes vulpes)
  2. 2danh từ kẻ ranh mãnh, người xảo quyệt như cáofox (i.e. a sly person)
  3. 3danh từ mì udon hoặc soba ăn kèm đậu phụ chiênsoba or udon topped with deep-fried tofu
  4. 4danh từ (viết tắt) màu vàng nâu, màu nâu vànglight brown; golden brown

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.