Từ vựng
特有 (とくゆう, tokuyuu) nghĩa là gì?
特有 (とくゆう, tokuyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là đặc hữu, đặc trưng riêng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | とくゆう |
|---|
| Romaji | tokuyuu |
|---|
| Từ loại | tính từ の, tính từ -na |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtokuyuu
đặc hữu, đặc trưng riêng
- 1tính từ の · tính từ -na characteristic (of); peculiar (to)
Câu ví dụ
日本特有の文化を紹介したい。
Tôi muốn giới thiệu nền văn hóa đặc hữu của Nhật Bản.
この地域特有の気候が農業に影響する。
Khí hậu đặc trưng của vùng này ảnh hưởng đến nông nghiệp.