Từ vựng

特典 (とくてん, tokuten) nghĩa là gì?

特典 (とくてん, tokuten) trong tiếng Nhật nghĩa là đặc quyền, quyền lợi ưu đãi đặc biệt tặng kèm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとくてん
Romajitokuten
Từ loạidanh từ
とくてん
tokuten

đặc quyền, quyền lợi ưu đãi đặc biệt tặng kèm

  1. 1danh từ đặc quyền, quyền lợi ưu đãi đặc biệt tặng kèmprivilege; special favor; special favour

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.