Từ vựng

物覚え (ものおぼえ, monooboe) nghĩa là gì?

物覚え (ものおぼえ, monooboe) trong tiếng Nhật nghĩa là trí nhớ, khả năng ghi nhớ tiếp thu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcものおぼえ
Romajimonooboe
Từ loạidanh từ
ものおぼえ
monooboe

trí nhớ, khả năng ghi nhớ tiếp thu

  1. 1danh từ trí nhớ, khả năng ghi nhớ tiếp thumemory; ability to learn

Còn viết: もの覚え

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.