Từ vựng
物流 (ぶつりゅう, butsuryuu) nghĩa là gì?
物流 (ぶつりゅう, butsuryuu) trong tiếng Nhật nghĩa là lưu thông hàng hóa, hậu cần, logistics.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぶつりゅう |
|---|
| Romaji | butsuryuu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
物流ぶつりゅう
butsuryuu
lưu thông hàng hóa, hậu cần, logistics
- 1danh từ lưu thông hàng hóa, hậu cần, logisticsphysical distribution; distribution of goods; logistics