物心 (ものごころ, monogokoro) trong tiếng Nhật nghĩa là sự nhận thức về thế giới xung quanh, sự hiểu biết.
Thông tin tra cứu
Cách đọc
ものごころ
Romaji
monogokoro
Từ loại
danh từ
物心ものごころ
monogokoro
sự nhận thức về thế giới xung quanh, sự hiểu biết
1danh từsự nhận thức về thế giới xung quanh, sự hiểu biếtawareness of things around one; ability to understand what is going on around oneself; judgment