Từ vựng

物心 (ものごころ, monogokoro) nghĩa là gì?

物心 (ものごころ, monogokoro) trong tiếng Nhật nghĩa là sự nhận thức về thế giới xung quanh, sự hiểu biết.

Thông tin tra cứu
Cách đọcものごころ
Romajimonogokoro
Từ loạidanh từ
ものごころ
monogokoro

sự nhận thức về thế giới xung quanh, sự hiểu biết

  1. 1danh từ sự nhận thức về thế giới xung quanh, sự hiểu biếtawareness of things around one; ability to understand what is going on around oneself; judgment

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.