Từ vựng

物好き (ものずき, monozuki) nghĩa là gì?

物好き (ものずき, monozuki) trong tiếng Nhật nghĩa là tò mò hiếu kỳ; sở thích kỳ lạ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcものずき
Romajimonozuki
Từ loạidanh từ, tính từ -na
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ものずき
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmonozuki

tò mò hiếu kỳ; sở thích kỳ lạ

  1. 1danh từ · tính từ -na (idle) curiosity; fancifulness; whimsy

Câu ví dụ

  • Có sở thích nguy hiểm như vậy, đúng là kỳ lạ thật nhỉ.

  • Anh ấy tò mò kỳ lạ, chỉ toàn sưu tầm côn trùng hiếm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.