Từ vựng
物品 (ぶっぴん, buppin) nghĩa là gì?
物品 (ぶっぴん, buppin) trong tiếng Nhật nghĩa là vật phẩm, hàng hóa đồ đạc.
| Cách đọc | ぶっぴん |
|---|---|
| Romaji | buppin |
| Từ loại | danh từ |
物品ぶっぴん
buppin
vật phẩm, hàng hóa đồ đạc
- 1danh từ vật phẩm, hàng hóa đồ đạcgoods; articles
Từ vựng
物品 (ぶっぴん, buppin) trong tiếng Nhật nghĩa là vật phẩm, hàng hóa đồ đạc.
| Cách đọc | ぶっぴん |
|---|---|
| Romaji | buppin |
| Từ loại | danh từ |
vật phẩm, hàng hóa đồ đạc