Từ vựng

物品 (ぶっぴん, buppin) nghĩa là gì?

物品 (ぶっぴん, buppin) trong tiếng Nhật nghĩa là vật phẩm, hàng hóa đồ đạc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぶっぴん
Romajibuppin
Từ loạidanh từ
ぶっぴん
buppin

vật phẩm, hàng hóa đồ đạc

  1. 1danh từ vật phẩm, hàng hóa đồ đạcgoods; articles

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.