Từ vựng
物価指数 (ぶっかしすう, bukkashisuu) nghĩa là gì?
物価指数 (ぶっかしすう, bukkashisuu) trong tiếng Nhật nghĩa là (kinh tế học) chỉ số giá cả, chỉ số vật giá.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぶっかしすう |
|---|
| Romaji | bukkashisuu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
物価指数ぶっかしすう
bukkashisuu
(kinh tế học) chỉ số giá cả, chỉ số vật giá
- 1danh từ (kinh tế học) chỉ số giá cả, chỉ số vật giáprice index