Từ vựng

牛歩 (ぎゅうほ, gyuuho) nghĩa là gì?

牛歩 (ぎゅうほ, gyuuho) trong tiếng Nhật nghĩa là bước đi chậm chạp, tiến độ chậm rì.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぎゅうほ
Romajigyuuho
Từ loạidanh từ
ぎゅうほ
gyuuho

bước đi chậm chạp, tiến độ chậm rì

  1. 1danh từ bước đi chậm chạp, tiến độ chậm rìsnail's pace; slow progress

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.