Từ vựng

燕 (つばめ, tsubame) nghĩa là gì?

燕 (つばめ, tsubame) trong tiếng Nhật nghĩa là chim én, chim nhạn; chim nhạn nhà; tình trẻ của phụ nữ lớn tuổi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつばめ
Romajitsubame
Từ loạidanh từ
つばめ
tsubame

chim én, chim nhạn; chim nhạn nhà; tình trẻ của phụ nữ lớn tuổi

  1. 1danh từ chim én, chim nhạnswallow (bird of the Hirundinidae family); martin
  2. 2danh từ chim nhạn nhàbarn swallow (Hirundo rustica)
  3. 3danh từ tình trẻ của phụ nữ lớn tuổiyounger man involved with an older woman; boy toy

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.