Từ vựng
熱烈 (ねつれつ, netsuretsu) nghĩa là gì?
熱烈 (ねつれつ, netsuretsu) trong tiếng Nhật nghĩa là nhiệt liệt, nồng nhiệt, tha thiết, mãnh liệt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ねつれつ |
|---|
| Romaji | netsuretsu |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
熱烈ねつれつ
netsuretsu
nhiệt liệt, nồng nhiệt, tha thiết, mãnh liệt
- 1tính từ -na · danh từ nhiệt liệt, nồng nhiệt, tha thiết, mãnh liệtardent; passionate; vehement