Từ vựng
熱々 (あつあつ, atsuatsu) nghĩa là gì?
熱々 (あつあつ, atsuatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là nóng hổi, bỏng rẫy; nồng cháy, mặn nồng, say đắm.
| Cách đọc | あつあつ |
|---|---|
| Romaji | atsuatsu |
| Từ loại | tính từ の, tính từ -na, danh từ |
熱々あつあつ
atsuatsu
nóng hổi, bỏng rẫy; nồng cháy, mặn nồng, say đắm
- 1tính từ の · tính từ -na · danh từ nóng hổi, bỏng rẫypiping hot; scalding
- 2tính từ の · tính từ -na · danh từ nồng cháy, mặn nồng, say đắmmadly in love; passionately in love
Còn viết: 熱熱