Từ vựng
煮やす (にやす, niyasu) nghĩa là gì?
煮やす (にやす, niyasu) trong tiếng Nhật nghĩa là đun sôi kỹ, hầm chín.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | にやす |
|---|
| Romaji | niyasu |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
|---|
煮やすにやす
niyasu
đun sôi kỹ, hầm chín
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ đun sôi kỹ, hầm chínto cook inside