Từ vựng

焼肉 (やきにく, yakiniku) nghĩa là gì?

焼肉 (やきにく, yakiniku) trong tiếng Nhật nghĩa là (ẩm thực) yakiniku, món thịt nướng kiểu Nhật; thịt nướng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcやきにく
Romajiyakiniku
Từ loạidanh từ
やきにく
yakiniku

(ẩm thực) yakiniku, món thịt nướng kiểu Nhật; thịt nướng

  1. 1danh từ (ẩm thực) yakiniku, món thịt nướng kiểu Nhậtyakiniku; Japanese dish of grilled meat similar to Korean barbecue
  2. 2danh từ (ẩm thực) thịt nướngroasted meat; grill

Còn viết: 焼き肉

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.