Từ vựng

焼け跡 (やけあと, yakeato) nghĩa là gì?

焼け跡 (やけあと, yakeato) trong tiếng Nhật nghĩa là đống đổ nát sau đám cháy, nơi bị hỏa hoạn tàn phá.

Thông tin tra cứu
Cách đọcやけあと
Romajiyakeato
Từ loạidanh từ
やけあと
yakeato

đống đổ nát sau đám cháy, nơi bị hỏa hoạn tàn phá

  1. 1danh từ đống đổ nát sau đám cháy, nơi bị hỏa hoạn tàn pháruins of a fire; fire-devastated area

Còn viết: 焼跡

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.