Từ vựng

炬燵 (こたつ, kotatsu) nghĩa là gì?

炬燵 (こたつ, kotatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là bàn sưởi kotatsu, bàn thấp có lò sưởi và chăn phủ giữ nhiệt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこたつ
Romajikotatsu
Từ loạidanh từ
こたつ
kotatsu

bàn sưởi kotatsu, bàn thấp có lò sưởi và chăn phủ giữ nhiệt

  1. 1danh từ bàn sưởi kotatsu, bàn thấp có lò sưởi và chăn phủ giữ nhiệtkotatsu; table over an electric heater, with a hanging quilt to retain heat (orig. over a charcoal brazier in a floor well)

Còn viết: 火燵

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.