Từ vựng

濁流 (だくりゅう, dakuryuu) nghĩa là gì?

濁流 (だくりゅう, dakuryuu) trong tiếng Nhật nghĩa là dòng nước đục ngầu chảy xiết.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだくりゅう
Romajidakuryuu
Từ loạidanh từ
だくりゅう
dakuryuu

dòng nước đục ngầu chảy xiết

  1. 1danh từ dòng nước đục ngầu chảy xiếtmuddy stream

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.