Từ vựng

濁す (にごす, nigosu) nghĩa là gì?

濁す (にごす, nigosu) trong tiếng Nhật nghĩa là làm đục chất lỏng, khuấy đục; nói lập lờ, làm mơ hồ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにごす
Romajinigosu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
にごす
nigosu

làm đục chất lỏng, khuấy đục; nói lập lờ, làm mơ hồ

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ làm đục chất lỏng, khuấy đụcto make muddy (of a liquid); to make cloudy; to make turbid
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ nói lập lờ, làm mơ hồ, né tránh đi vào trọng tâmto make ambiguous; to evade (e.g. the point); to be noncommittal about

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.