Từ vựng

潮流 (ちょうりゅう, chouryuu) nghĩa là gì?

潮流 (ちょうりゅう, chouryuu) trong tiếng Nhật nghĩa là dòng thủy triều, dòng nước triều; trào lưu, xu thế, khuynh hướng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちょうりゅう
Romajichouryuu
Từ loạidanh từ
ちょうりゅう
chouryuu

dòng thủy triều, dòng nước triều; trào lưu, xu thế, khuynh hướng

  1. 1danh từ dòng thủy triều, dòng nước triềutide; tidal current
  2. 2danh từ trào lưu, xu thế, khuynh hướngtendency; drift; trend

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.