Từ vựng
潜む (ひそむ, hisomu) nghĩa là gì?
潜む (ひそむ, hisomu) trong tiếng Nhật nghĩa là ẩn nấp, lẩn khuất, tiềm ẩn bên trong.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひそむ |
|---|
| Romaji | hisomu |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
|---|
潜むひそむ
hisomu
ẩn nấp, lẩn khuất, tiềm ẩn bên trong
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ ẩn nấp, lẩn khuất, tiềm ẩn bên trongto lurk; to be hidden; to be concealed
Còn viết: 潛む、濳む