Từ vựng

演歌 (えんか, enka) nghĩa là gì?

演歌 (えんか, enka) trong tiếng Nhật nghĩa là nhạc enka, dòng nhạc trữ tình dân gian truyền thống Nhật Bản; người hát rong thời Minh Trị, ca sĩ hát rong.

Thông tin tra cứu
Cách đọcえんか
Romajienka
Từ loạidanh từ
えんか
enka

nhạc enka, dòng nhạc trữ tình dân gian truyền thống Nhật Bản; người hát rong thời Minh Trị, ca sĩ hát rong

  1. 1danh từ nhạc enka, dòng nhạc trữ tình dân gian truyền thống Nhật Bảnenka; traditional-style Japanese popular ballad
  2. 2danh từ người hát rong thời Minh Trị, ca sĩ hát rongtroubadour

Còn viết: 艶歌

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.