Từ vựng

漆 (うるし, urushi) nghĩa là gì?

漆 (うるし, urushi) trong tiếng Nhật nghĩa là sơn ta, nhựa sơn, đồ sơn mài; cây sơn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうるし
Romajiurushi
Từ loạidanh từ
うるし
urushi

sơn ta, nhựa sơn, đồ sơn mài; cây sơn

  1. 1danh từ sơn ta, nhựa sơn, đồ sơn màiEast Asian lacquer; japan
  2. 2danh từ cây sơnChinese lacquer tree (Toxicodendron vernicifluum, formerly Rhus verniciflua)

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.