Từ vựng

漆塗り (うるしぬり, urushinuri) nghĩa là gì?

漆塗り (うるしぬり, urushinuri) trong tiếng Nhật nghĩa là sơn phủ sơn mài, đồ sơn mài.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうるしぬり
Romajiurushinuri
Từ loạidanh từ
うるしぬり
urushinuri

sơn phủ sơn mài, đồ sơn mài

  1. 1danh từ sơn phủ sơn mài, đồ sơn màilacquering; lacquer ware

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.