Từ vựng
漆塗り (うるしぬり, urushinuri) nghĩa là gì?
漆塗り (うるしぬり, urushinuri) trong tiếng Nhật nghĩa là sơn phủ sơn mài, đồ sơn mài.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | うるしぬり |
|---|
| Romaji | urushinuri |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
漆塗りうるしぬり
urushinuri
sơn phủ sơn mài, đồ sơn mài
- 1danh từ sơn phủ sơn mài, đồ sơn màilacquering; lacquer ware