Từ vựng

漁 (りょう, ryou) nghĩa là gì?

漁 (りょう, ryou) trong tiếng Nhật nghĩa là nghề cá, việc đánh bắt thủy hải sản; mẻ cá, sản lượng đánh bắt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりょう
Romajiryou
Từ loạidanh từ, hậu tố
りょう
ryou

nghề cá, việc đánh bắt thủy hải sản; mẻ cá, sản lượng đánh bắt

  1. 1danh từ · hậu tố nghề cá, việc đánh bắt thủy hải sảnfishing; gathering seafood (e.g. clams, seaweed)
  2. 2danh từ mẻ cá, sản lượng đánh bắtcatch (e.g. of fish); haul

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.