Từ vựng

漁獲 (ぎょかく, gyokaku) nghĩa là gì?

漁獲 (ぎょかく, gyokaku) trong tiếng Nhật nghĩa là việc đánh bắt cá, mẻ lưới, sản lượng đánh bắt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぎょかく
Romajigyokaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ぎょかく
gyokaku

việc đánh bắt cá, mẻ lưới, sản lượng đánh bắt

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc đánh bắt cá, mẻ lưới, sản lượng đánh bắtfishery; fishing; catch

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.