Từ vựng
漁村 (ぎょそん, gyoson) nghĩa là gì?
漁村 (ぎょそん, gyoson) trong tiếng Nhật nghĩa là làng chài.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぎょそん |
|---|
| Romaji | gyoson |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggyoson
làng chài
- 1danh từ fishing village
Câu ví dụ
この漁村は静かで美しい。
Làng chài này yên tĩnh và xinh đẹp.
祖父は小さな漁村で生まれ育った。
Ông tôi sinh ra và lớn lên ở một làng chài nhỏ.