Từ vựng

溶解 (ようかい, youkai) nghĩa là gì?

溶解 (ようかい, youkai) trong tiếng Nhật nghĩa là sự hòa tan vào dung dịch; sự nóng chảy, sự nung chảy thành thể lỏng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcようかい
Romajiyoukai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ようかい
youkai

sự hòa tan vào dung dịch; sự nóng chảy, sự nung chảy thành thể lỏng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự hòa tan vào dung dịchdissolution; dissolving; solution (e.g. chemical)
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự nóng chảy, sự nung chảy thành thể lỏngmelting; liquefying; fusion

Còn viết: 熔解、鎔解

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.