Từ vựng

溢れる (あふれる, afureru) nghĩa là gì?

溢れる (あふれる, afureru) trong tiếng Nhật nghĩa là tràn ra, ngập tràn, dâng trào.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあふれる
Romajiafureru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
あふれる
afureru

tràn ra, ngập tràn, dâng trào

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ tràn ra, ngập tràn, dâng tràoto overflow; to brim over; to flood

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.