Từ vựng

溜まる (たまる, tamaru) nghĩa là gì?

溜まる (たまる, tamaru) trong tiếng Nhật nghĩa là tích tụ, dồn lại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたまる
Romajitamaru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
たまる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtamaru

tích tụ, dồn lại

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ to collect; to gather; to save

Câu ví dụ

  • Công việc dồn lại nên vất vả.

  • Bụi đã tích tụ trên bàn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.