Từ vựng
湿疹 (しっしん, shisshin) nghĩa là gì?
湿疹 (しっしん, shisshin) trong tiếng Nhật nghĩa là (y học) bệnh chàm, phát ban.
| Cách đọc | しっしん |
|---|---|
| Romaji | shisshin |
| Từ loại | danh từ |
湿疹しっしん
shisshin
(y học) bệnh chàm, phát ban
Từ vựng
湿疹 (しっしん, shisshin) trong tiếng Nhật nghĩa là (y học) bệnh chàm, phát ban.
| Cách đọc | しっしん |
|---|---|
| Romaji | shisshin |
| Từ loại | danh từ |
(y học) bệnh chàm, phát ban