Từ vựng

湾曲 (わんきょく, wankyoku) nghĩa là gì?

湾曲 (わんきょく, wankyoku) trong tiếng Nhật nghĩa là độ uốn cong, sự cong vòng hình cánh cung.

Thông tin tra cứu
Cách đọcわんきょく
Romajiwankyoku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
わんきょく
wankyoku

độ uốn cong, sự cong vòng hình cánh cung

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ độ uốn cong, sự cong vòng hình cánh cungcurve; bend; crook

Còn viết: 彎曲、弯曲、わん曲

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.