Từ vựng
清浄 (せいじょう, seijou) nghĩa là gì?
清浄 (せいじょう, seijou) trong tiếng Nhật nghĩa là thanh tịnh, trong sạch không chút ô uế.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せいじょう |
|---|
| Romaji | seijou |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, tính từ の, danh từ |
|---|
清浄せいじょう
seijou
thanh tịnh, trong sạch không chút ô uế
- 1tính từ -na · tính từ の · danh từ thanh tịnh, trong sạch không chút ô uếpure; clean; purity