Từ vựng
液化 (えきか, ekika) nghĩa là gì?
液化 (えきか, ekika) trong tiếng Nhật nghĩa là sự hóa lỏng.
| Cách đọc | えきか |
|---|---|
| Romaji | ekika |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
液化えきか
ekika
sự hóa lỏng
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự hóa lỏngliquefaction
Từ vựng
液化 (えきか, ekika) trong tiếng Nhật nghĩa là sự hóa lỏng.
| Cách đọc | えきか |
|---|---|
| Romaji | ekika |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
sự hóa lỏng