Từ vựng

浚う (さらう, sarau) nghĩa là gì?

浚う (さらう, sarau) trong tiếng Nhật nghĩa là cuốn trôi đi, nạo vét bùn đáy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさらう
Romajisarau
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
さらう
sarau

cuốn trôi đi, nạo vét bùn đáy

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ cuốn trôi đi, nạo vét bùn đáyto sweep away; to wash away; to dredge

Còn viết: 渫う

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.