Từ vựng
流血 (りゅうけつ, ryuuketsu) nghĩa là gì?
流血 (りゅうけつ, ryuuketsu) trong tiếng Nhật nghĩa là đổ máu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | りゅうけつ |
|---|
| Romaji | ryuuketsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
流血りゅうけつ
ryuuketsu
đổ máu
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ đổ máubloodshed