Từ vựng

流し (ながし, nagashi) nghĩa là gì?

流し (ながし, nagashi) trong tiếng Nhật nghĩa là bồn rửa; việc thả trôi, chạy rong.

Thông tin tra cứu
Cách đọcながし
Romajinagashi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ながし
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnagashi

bồn rửa; việc thả trôi, chạy rong

  1. 1danh từ bồn rửa (trong bếp)sink (e.g. in a kitchen)
  2. 2tính từ の · danh từ chạy rong (taxi), đi hát dạo (nghệ sĩ đường phố)cruising (e.g. taxi); strolling (entertainer, musician, etc.)
  3. 3danh từ chỗ tắm rửa, khu kỳ cọ (trong nhà tắm kiểu Nhật)washing area (in a Japanese-style bath)
  4. 4danh từ dịch vụ kỳ lưng (ở nhà tắm công cộng)back-washing service (in a public bath)
  5. 5danh từ việc thả trôi trên nước, thả trôi sông; sự cuốn trôifloating (something on water); setting adrift; washing away

Câu ví dụ

  • Tôi đã rửa bát đĩa ở bồn rửa trong bếp.

  • Ngày xưa anh ấy từng làm ca sĩ hát rong.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.