Từ vựng
洗髪 (せんぱつ, senpatsu) nghĩa là gì?
洗髪 (せんぱつ, senpatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự gội đầu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せんぱつ |
|---|
| Romaji | senpatsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
洗髪せんぱつ
senpatsu
sự gội đầu
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự gội đầuwashing one's hair; having a shampoo