Từ vựng

洗練 (せんれん, senren) nghĩa là gì?

洗練 (せんれん, senren) trong tiếng Nhật nghĩa là sự trau chuốt, vẻ tao nhã tinh tế.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせんれん
Romajisenren
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
せんれん
senren

sự trau chuốt, vẻ tao nhã tinh tế

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự trau chuốt, vẻ tao nhã tinh tếrefinement; polish

Còn viết: 洗煉、洗錬

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.