Từ vựng

泣き (なき, naki) nghĩa là gì?

泣き (なき, naki) trong tiếng Nhật nghĩa là việc khóc, tiếng khóc than.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなき
Romajinaki
Từ loạidanh từ
なき
naki

việc khóc, tiếng khóc than

  1. 1danh từ việc khóc, tiếng khóc thanweeping; lamenting

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.