Từ vựng

汽笛 (きてき, kiteki) nghĩa là gì?

汽笛 (きてき, kiteki) trong tiếng Nhật nghĩa là còi tàu hơi nước, tiếng còi tàu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきてき
Romajikiteki
Từ loạidanh từ
きてき
kiteki

còi tàu hơi nước, tiếng còi tàu

  1. 1danh từ còi tàu hơi nước, tiếng còi tàusteam whistle

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.