Từ vựng
氷山 (ひょうざん, hyouzan) nghĩa là gì?
氷山 (ひょうざん, hyouzan) trong tiếng Nhật nghĩa là núi băng trôi, tảng băng trôi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひょうざん |
|---|
| Romaji | hyouzan |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
氷山ひょうざん
hyouzan
núi băng trôi, tảng băng trôi
- 1danh từ núi băng trôi, tảng băng trôiiceberg