Từ vựng

氷山 (ひょうざん, hyouzan) nghĩa là gì?

氷山 (ひょうざん, hyouzan) trong tiếng Nhật nghĩa là núi băng trôi, tảng băng trôi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひょうざん
Romajihyouzan
Từ loạidanh từ
ひょうざん
hyouzan

núi băng trôi, tảng băng trôi

  1. 1danh từ núi băng trôi, tảng băng trôiiceberg

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.